N4 VOCABULARY
文房具
ぶんぼうぐ (bunbōgu)
văn phòng phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung các đồ dùng học tập, viết lách hoặc văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
新しい文房具を買いにデパートへ行きました。
I went to the department store to buy new stationery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ペンやノート、消しゴムなどは_______です。
Q2: 彼はいつも様々な_______を持ち歩いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.