N4 VOCABULARY
掛ける
かける (kakeru)
treo, đeo (kính), gọi (điện thoại)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ đa năng dùng để treo đồ, đeo kính hoặc gọi điện thoại.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、眼鏡を掛けて新聞を読みます。
Every day, I put on my glasses and read the newspaper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: おばあさんはいつも素敵なネックレスを_______います。
Q2: 田中さんに電話を_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.