N4 VOCABULARY
掃除する
そうじする (souji suru)
dọn dẹp, quét dọn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm sạch phòng hoặc nơi chốn, dọn rác hoặc lau chùi.
📝 Ví dụ thực tế
毎日部屋を掃除します。
I clean my room every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日、リビングを_______つもりです。
Q2: 週末は家を_______のが好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.