N4 VOCABULARY
悲しむ
かなしむ (kanashimu)
đau buồn, thương tiếc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ thể hiện cảm xúc đau buồn hoặc thương tiếc.
📝 Ví dụ thực tế
友達の死をとても悲しみました。
I grieved deeply over my friend's death.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はペットが死んで、とても_______いました。
Q2: 彼の失敗を周りのみんなが_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.