N4 VOCABULARY
悲しい
かなしい (kanashii)
buồn bã, đau buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự buồn bã, đau lòng. Trái nghĩa với ureshii.
📝 Ví dụ thực tế
好きな映画が終わってしまって、少し悲しいです。
I'm a little sad that my favorite movie has ended.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ニュースを聞いて、とても_______気持ちになりました。
Q2: 彼女が日本に帰ってしまうと聞いて、とても_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.