🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
怪我
けが (kega)

vết thương, chấn thương

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng với 'suru' để diễn tả việc bị thương.

📝 Ví dụ thực tế

彼はサッカー中に足に怪我をしました。

He injured his leg while playing soccer.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 転んで、膝に_______をしてしまいました。

Q2: 仕事中は、_______をしないように気をつけてください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉