N4 VOCABULARY
工場
こうじょう (koujou)
nhà máy, công xưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi sản xuất công nghiệp, như nhà máy ô tô hay thực phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
この工場では車が作られています。
Cars are made in this factory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい製品を生産するために、_______を建設した。
Q2: 兄は車を作る_______で働いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.