N4 VOCABULARY
少ない
すくない (sukunai)
ít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta so luong it. Trai nghia voi 'ooi'. Thuong di voi 'ga'.
📝 Ví dụ thực tế
このクラスは学生が少ないです。
This class has few students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の会議は参加者が_______ですね。
Q2: 彼は食べる量が_______ので、いつも体が細いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.