🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
寝る
ねる (neru)

ngủ, đi ngủ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi đi ngủ hoặc nằm ngủ, thường đi kèm thời gian, địa điểm.

📝 Ví dụ thực tế

夜10時に寝ます。

I go to bed at 10 PM.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: もう遅いので、_______ましょう。

Q2: 昨日はよく_______ましたか?

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉