🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
家具
かぐ (kagu)

đồ gia dụng, nội thất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ chỉ chung cho bàn, ghế, giường, tủ trong nhà.

📝 Ví dụ thực tế

新しいアパートに家具を揃えました。

I furnished my new apartment.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この店は色々な_______を売っています。

Q2: 部屋に新しい_______を置きました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉