N4 VOCABULARY
好き
すき (suki)
thích, yêu thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để bày tỏ sự yêu thích với người, vật, hành động, đi với 'ga'.
📝 Ví dụ thực tế
私は猫が好きです。
I like cats.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はスポーツが_______。
Q2: どんな食べ物が_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.