N4 VOCABULARY
奨学金
しょうがくきん (shōgakukin)
học bổng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản hỗ trợ tài chính cho học sinh dựa trên thành tích hoặc nhu cầu.
📝 Ví dụ thực tế
奨学金をもらって大学に通っています。
I am attending university with a scholarship.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学の学費のために___を申請しました。
Q2: 彼女は優秀な成績で___をもらいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.