N4 VOCABULARY
天気
てんき (tenki)
thời tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng khí hậu hàng ngày, thường đi với 'tốt', 'xấu'.
📝 Ví dụ thực tế
明日の天気はどうですか。
How is tomorrow's weather?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は____がいいので、散歩に行きましょう。
Q2: ____予報によると、明日は雨が降るそうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.