N4 VOCABULARY
大学
だいがく (daigaku)
đại học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ sở giáo dục bậc cao sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.
📝 Ví dụ thực tế
私は来年大学に入学します。
I will enter university next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______で日本語を勉強しています。
Q2: 私は将来、この_______で先生になりたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.