N4 VOCABULARY
大体
だいたい (daitai)
đại khái, hầu như, khoảng chừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự xấp xỉ hoặc ý chính, khái quát của sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
仕事は大体終わりました。
My work is mostly finished.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車は_______10分遅れました。
Q2: 彼の説明で、話の_______が分かりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.