N4 VOCABULARY
外
そと (soto)
ngoài, bên ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phía bên ngoài của một địa điểm hoặc vật thể, đối lập với trong.
📝 Ví dụ thực tế
今、外はとても寒いです。
It's very cold outside now.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋の_______で遊んでいます。
Q2: 雨が降っているので、_______に出られません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.