N4 VOCABULARY
土産
みやげ (miyage)
quà lưu niệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quà mua tặng người khác khi đi du lịch về.
📝 Ví dụ thực tế
旅行でお土産を買いました。
I bought souvenirs on my trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本へ行ったら、家族に_______を買いたいです。
Q2: 友達が海外旅行のお_______をくれました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.