N4 VOCABULARY
噛む
かむ (kamu)
cắn, nhai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ mô tả hành động dùng răng để nhai hoặc cắn.
📝 Ví dụ thực tế
食べ物をよく噛んでから飲み込みます。
Chew your food well before swallowing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この肉は硬いので、よく_______ないと食べにくいです。
Q2: ガムを_______と集中できると聞きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.