N4 VOCABULARY
可愛い
かわいい (kawaii)
đáng yêu, dễ thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ dùng để miêu tả người hoặc vật dễ thương, đáng yêu.
📝 Ví dụ thực tế
この犬はとても可愛いです。
This dog is very cute.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 生まれたばかりの赤ちゃんは、本当に_______ね。
Q2: その服は彼女にとてもよく似合っていて、_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.