N4 VOCABULARY
厳しい
きびしい (kibishii)
nghiêm khắc, khắt khe, khắc nghiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i miêu tả sự nghiêm khắc của luật lệ, con người.
📝 Ví dụ thực tế
私の先生はとても厳しいです。
My teacher is very strict.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この学校の規則はとても_______。
Q2: 冬の北海道の寒さは本当に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.