N4 VOCABULARY
卒業式
そつぎょうしき (sotsugyōshiki)
lễ tốt nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghi lễ trang trọng kỷ niệm việc hoàn thành chương trình học tại trường.
📝 Ví dụ thực tế
彼は卒業式で代表として挨拶しました。
He gave a speech as a representative at the graduation ceremony.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 3月に大学の_______がありました。
Q2: _______では、卒業証書を受け取りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.