N4 VOCABULARY
出す
だす (dasu)
lấy ra, nộp, gửi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Lấy cái gì đó ra ngoài hoặc nộp, gửi đi.
📝 Ví dụ thực tế
引き出しからペンを出します。
I take a pen out of the drawer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ゴミを_______のを忘れました。
Q2: 部屋が暑いので、窓から新鮮な空気を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.