N4 VOCABULARY
出かける
でかける (dekakeru)
Đi ra ngoài, đi chơi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ chỉ việc rời nhà đi đâu đó để giải trí hoặc có việc.
📝 Ví dụ thực tế
週末に友達と買い物に出かけます。
I go out shopping with friends on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は天気がいいから、公園に_______。
Q2: 私は毎朝、家を_______前にコーヒーを飲みます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.