N4 VOCABULARY
入る
はいる (hairu)
vào, đi vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ chuyển động vào một không gian, thường đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
部屋に入ってもいいですか。
May I come into the room?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どうぞ、中へ_______。
Q2: お風呂に_______と、気持ちがいいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.