N4 VOCABULARY
修理
しゅうり (shuuri)
sửa chữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để sửa chữa máy móc, đồ dùng bị hỏng.
📝 Ví dụ thực tế
このテレビは壊れているので、修理が必要です。
This TV is broken, so it needs repair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 壊れた時計を_______に出しました。
Q2: 父は車を_______のが得意です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.