N4 VOCABULARY
体験
たいけん (taiken)
trải nghiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trải nghiệm thực tế, trực tiếp của bản thân. Dùng như danh từ hoặc động từ 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
日本で初めて茶道の体験をしました。
I had my first tea ceremony experience in Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このイベントでは、日本の文化を_______ことができます。
Q2: 子供たちは自然の中で楽しい_______をしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.