N4 VOCABULARY
会場
かいじょう (kaijō)
hội trường, địa điểm tổ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ địa điểm vật lý nơi diễn ra sự kiện, hội nghị hoặc buổi hòa nhạc.
📝 Ví dụ thực tế
会議の会場は駅の近くです。
The meeting venue is near the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 結婚式の_______はとても広かった。
Q2: コンサートの_______は午後6時に開きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.