N4 VOCABULARY
休憩する
きゅうけいする (kyūkei suru)
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tạm nghỉ một lát khi đang làm việc hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
疲れたので、10分ほど休憩しましょう。
I'm tired, so let's take about a 10-minute break.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事の合間に少し_______したいです。
Q2: 長時間運転したので、ここで_______しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.