N4 VOCABULARY
仕事する
しごと する (shigoto suru)
làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ thông thường dùng để chỉ việc thực hiện công việc.
📝 Ví dụ thực tế
私は毎日会社で仕事をします。
I work at the company every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ジョンさんは銀行で_______。
Q2: 今日はたくさん_______から、疲れました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.