N4 VOCABULARY
仕事
しごと (shigoto)
công việc, việc làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
私の仕事は先生です。
My job is a teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末は_______をしません。
Q2: どんな_______をしていますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.