N4 VOCABULARY
人気
にんき (ninki)
Sự yêu thích, sự phổ biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả người hoặc vật được yêu thích, thường đi với 'ga aru'.
📝 Ví dụ thực tế
あの歌手は若者の間で人気があります。
That singer is popular among young people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このアニメは子供たちの間でとても_______です。
Q2: 彼の新しい映画は、公開後すぐに_______になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.