N4 VOCABULARY
交通事故
こうつうじこ (kōtsūjiko)
tai nạn giao thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cố va chạm xe cộ trên đường gây thiệt hại hoặc thương tích.
📝 Ví dụ thực tế
今朝、駅前で交通事故がありました。
There was a traffic accident in front of the station this morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨の日は_______が起きやすいので、注意しましょう。
Q2: _______に遭って、病院に行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.