N4 VOCABULARY
予定
よてい (yotei)
dự định, kế hoạch, lịch trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp trước cho tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
今週末は旅行の予定があります。
I have travel plans for this weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今週の_______は何ですか。
Q2: 来月のパーティーの_______を立てました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.