N4 VOCABULARY
乗り換え
のりかえ (norikae)
chuyển xe, đổi tàu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ việc đổi phương tiện giao thông. Thường đi với nhà ga, bến xe.
📝 Ví dụ thực tế
次の駅で電車を乗り換えます。
I will transfer trains at the next station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新宿駅で山手線に_______ます。
Q2: ここでバスの_______が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.