🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
なか (naka)

trong, ở giữa, bên trong

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ bên trong của một nơi, vật thể, nhóm hoặc khoảng thời gian.

📝 Ví dụ thực tế

箱の中にプレゼントがあります。

There's a present inside the box.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: かばんの_______に本があります。

Q2: この公園は町の_______にあります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉