N4 VOCABULARY
両替
りょうがえ (ryōgae)
đổi tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động đổi tiền sang ngoại tệ hoặc mệnh giá khác.
📝 Ví dụ thực tế
空港でドルを円に両替しました。
I exchanged dollars for yen at the airport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の円に_______たいのですが。
Q2: ここでユーロの_______はできますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.