N4 VOCABULARY
不自由
ふじゆう (fujiyuu)
bất tiện, tàn tật, không tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái thiếu tự do hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
彼は足が不自由なので、車椅子を使っています。
Since his legs are disabled, he uses a wheelchair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お年寄りは体が_______になることがあります。
Q2: この部屋は狭くて動きが_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.