N4 VOCABULARY
ワイン
ワイン (wain)
rượu vang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh 'wine', chỉ loại rượu làm từ nho.
📝 Ví dụ thực tế
ディナーにワインを飲みました。
I drank wine with dinner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末、友達と赤_______を飲みました。
Q2: この_______はフランスから来ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.