🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
スカート
スカート (sukāto)

chân váy, váy

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ mượn tiếng Anh 'skirt'. Chỉ loại trang phục mặc từ hông trở xuống.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はいつも可愛いスカートを履いています。

She always wears cute skirts.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この_______は短すぎます。

Q2: 新しい_______を買いに行きましょう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉