N4 VOCABULARY
カフェ
カフェ (kafe)
quán cà phê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn chỉ quán cà phê hiện đại theo phong cách phương Tây.
📝 Ví dụ thực tế
週末によくカフェでコーヒーを飲みます。
I often drink coffee at a cafe on weekends.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 休憩のために、駅前の_______に入りました。
Q2: 友達と_______でおしゃべりするのが好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.