N4 VOCABULARY
お茶碗
おちゃわん (ochawan)
bát ăn cơm, chén trà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ bát đựng cơm. 'お茶碗' là dạng lịch sự của '茶碗'.
📝 Ví dụ thực tế
私のお茶碗はかわいい花柄です。
My rice bowl has a cute floral pattern.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の家庭では、ご飯を_______で食べます。
Q2: _______にご飯をよそってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.