N4 VOCABULARY
お茶
おちゃ (ocha)
trà, chè
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói lịch sự của trà, ở Nhật thường chỉ trà xanh.
📝 Ví dụ thực tế
食後に温かいお茶を飲みました。
I drank warm tea after the meal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本人は緑_______をよく飲みます。
Q2: お客さんが来たので、_______を出しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.