N4 VOCABULARY
お腹
おなか (onaka)
bụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ lịch sự chỉ bụng, dùng khi đói, no hoặc đau bụng.
📝 Ví dụ thực tế
お腹が空きました。
I'm hungry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______が空いたので、何か食べたいです。
Q2: 食べすぎたので、_______がいっぱいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.