N4 VOCABULARY
お祝い
お祝い (oiwai)
sự chúc mừng, quà chúc mừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ sự chúc mừng hoặc quà tặng cho các dịp vui vẻ.
📝 Ví dụ thực tế
誕生日のお祝いをしました。
We celebrated a birthday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達の結婚の______に行きました。
Q2: 新しい仕事が見つかったので、みんなで_______しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.