N4 VOCABULARY
お弁当
おべんとう (obentō)
cơm hộp bento
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hộp cơm mang theo đi học hoặc đi làm. 'o' là tiền tố lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、母がお弁当を作ってくれます。
My mother makes me a bento every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昼ご飯に_______を持って行きます。
Q2: 公園でおいしい_______を食べました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.