🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
黙って
だまって (damatte)

lặng lẽ, im lặng, nín lặng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Làm việc gì đó mà không nói lời nào, hoặc yêu cầu im lặng.

📝 Ví dụ thực tế

先生が話している間、生徒たちは黙って聞いていた。

While the teacher was speaking, the students listened silently.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 「うるさい!_______!」と、母は私に怒鳴った。

Q2: 彼は何も言わずに_______部屋を出て行った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉