N3 VOCABULARY
鳴る
なる (naru)
keu, reo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tu dong tu dung khi dien thoai, chuong, dong ho bao thuc phat ra am thanh.
📝 Ví dụ thực tế
電話が鳴っているので、出てくれますか。
The phone is ringing, so could you answer it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目覚まし時計が_______から、目が覚めた。
Q2: 遠くから教会の鐘の音が_______のが聞こえた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.