N3 VOCABULARY
魅力的な
みりょくてきな (miryokuteki na)
Quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na dùng để tả người hoặc vật có sức hút mạnh mẽ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はとても魅力的な笑顔をしている。
She has a very attractive smile.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その街には_______な景色がたくさんあります。
Q2: 彼は皆を惹きつける_______な話し方をする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.