N3 VOCABULARY
髪型
かみがた (kamigata)
kiểu tóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kiểu dáng hoặc cách cắt tóc của một người.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は新しい髪型にしました。
She got a new hairstyle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい______に変えたら気分が明るくなった。
Q2: 今日のあなたの______、とても素敵ですね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.