N3 VOCABULARY
髪の毛
かみのけ (kaminoke)
tóc, sợi tóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ riêng tóc trên đầu người. Từ 'ke' đơn lẻ chỉ lông động vật.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はきれいな長い髪の毛をしています。
She has beautiful long hair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日、シャンプーで_______を洗います。
Q2: 美容院で_______を切ってもらいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.